乐天知命樂天知命 nghĩa là gì
lè tiān zhī mìngHán Việt: LẠC THIÊN TRI MỆNH
bằng lòng với những gì mình có
Nghĩa
lè tiān zhī mìngHán Việt: LẠC THIÊN TRI MỆNH
- bằng lòng với những gì mình có
Tiếng Anh: to be content with what one is
Chữ thành phần
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →