Từ điển › 乐子乐子樂子 nghĩa là gìlè ziHán Việt: LẠC TÍniềm vuiNghĩa lè ziHán Việt: LẠC TÍniềm vuisự thích thúchuyện cườiTiếng Anh: fun; pleasure; laughing matterChữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →