乐意樂意 nghĩa là gì
lè yìHán Việt: LẠC Ý
sẵn sàng làm gì đó
Nghĩa
lè yìHSK 7Hán Việt: LẠC Ý
- sẵn sàng làm gì đó
- sẵn lòng làm gì đó
- vui vẻ làm gì đó
- hài lòng
- thỏa mãn
Tiếng Anh: to be willing to do sth; to be ready to do sth; to be happy to do sth; content; satisfied