Từ điển › 乐曲乐曲樂曲 nghĩa là gìyuè qǔHán Việt: LẠC KHÚCtác phẩm âm nhạcNghĩa yuè qǔHSK 6Hán Việt: LẠC KHÚCtác phẩm âm nhạcTiếng Anh: musical compositionChữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →