蜂HSKBee

乐曲樂曲 nghĩa là gì

yuè qǔHán Việt: LẠC KHÚC

tác phẩm âm nhạc

Nghĩa

yuè qǔHSK 6Hán Việt: LẠC KHÚC
  1. tác phẩm âm nhạc

Tiếng Anh: musical composition

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.