乐观主义樂觀主義 nghĩa là gì
lè guān zhǔ yìHán Việt: LẠC QUAN CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa lạc quan
Nghĩa
lè guān zhǔ yìHán Việt: LẠC QUAN CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa lạc quan
Tiếng Anh: optimism
Chữ thành phần
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →