乐观其成樂觀其成 nghĩa là gì
lè guān qí chéngHán Việt: LẠC QUAN KÌ THÀNH
nhìn nhận tích cực về điều gì
Nghĩa
lè guān qí chéngHán Việt: LẠC QUAN KÌ THÀNH
- nhìn nhận tích cực về điều gì
- sẽ vui nếu thấy nó xảy ra
Tiếng Anh: to look favorably on sth; would be glad to see it happen
Chữ thành phần
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →