Từ điển › 乐谱乐谱樂譜 nghĩa là gìyuè pǔHán Việt: LẠC PHẢbản nhạcNghĩa yuè pǔHán Việt: LẠC PHẢbản nhạcphổ nhạcTiếng Anh: a musical score; sheet musicChữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →