Từ điển › 乐队乐队樂隊 nghĩa là gìyuè duìHán Việt: LẠC ĐỘIban nhạcNghĩa yuè duìHSK 3Hán Việt: LẠC ĐỘIPhổ biến #3860ban nhạcnhóm nhạcLT:支[zhi1]Tiếng Anh: band; pop group; CL:支[zhi1]Chữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →