Từ điển › 乒乓球台乒乓球台乒乓球檯 nghĩa là gìpīng pāng qiú táibàn bóng bànNghĩa pīng pāng qiú táibàn bóng bànTiếng Anh: table-tennis tableChữ thành phần乒pīngused with pong for ping pong6 nét · Xem thứ tự nét →乓pāngused with ping for ping pong6 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →