Từ điển › 乔装乔装喬裝 nghĩa là gìqiáo zhuānggiả vờNghĩa qiáo zhuāngHSK 7giả vờgiả bộcải trangTiếng Anh: to pretend; to feign; to disguise oneselfChữ thành phần乔qiáotall, lofty; proud, stately6 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乔装乔装打扮qiáo zhuāng dǎ bàn cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối