乖乖女 nghĩa là gì
guāi guāi nǚHán Việt: QUAI QUAI NỮA
cô gái ngoan; cô gái tốt
Nghĩa
guāi guāi nǚHán Việt: QUAI QUAI NỮA
- cô gái ngoan; cô gái tốt
Tiếng Anh: well-behaved girl; good girl
guāi guāi nǚHán Việt: QUAI QUAI NỮA
cô gái ngoan; cô gái tốt
Tiếng Anh: well-behaved girl; good girl