乖张乖張 nghĩa là gì
guāi zhāngHán Việt: QUAI TRƯƠNG
ương ngạnh
Nghĩa
guāi zhāngHán Việt: QUAI TRƯƠNG
- ương ngạnh
- không lý lẽ
- cáu kỉnh
Tiếng Anh: recalcitrant; unreasonable; peevish
guāi zhāngHán Việt: QUAI TRƯƠNG
ương ngạnh
Tiếng Anh: recalcitrant; unreasonable; peevish