Từ điển › 乖离乖离 nghĩa là gìguāi líHán Việt: QUAI LEchia rẽNghĩa guāi líHán Việt: QUAI LEchia rẽtách rờilệch lạcTiếng Anh: to part; to separate; to deviateChữ thành phần乖guāi · Hán Việt: quaiobedient, well-behaved; clever8 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →