Từ điển › 乖迕乖迕 nghĩa là gìguāi wǔbướng bỉnhNghĩa guāi wǔbướng bỉnhtrái ngượckhông vâng lờiTiếng Anh: stubborn; contrary; disobedientChữ thành phần乖guāi · Hán Việt: quaiobedient, well-behaved; clever8 nét · Xem thứ tự nét →迕wùobstinate, perverse7 nét · Xem thứ tự nét →