Từ điển › 乘以乘以 nghĩa là gìchéng yǐ(toán học) nhân vớiNghĩa chéng yǐ(toán học) nhân vớiTiếng Anh: (math.) multiplied withChữ thành phần乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →