Từ điển › 乘便乘便 nghĩa là gìchéng biànHán Việt: THẶNG TIỆNkhi bạn thấy tiệnNghĩa chéng biànHán Việt: THẶNG TIỆNkhi bạn thấy tiệnTiếng Anh: at your convenienceChữ thành phần乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →