乘坐 nghĩa là gì
chéng zuò
đi (phương tiện giao thông)
Nghĩa
chéng zuòHSK 5
- đi (phương tiện giao thông)
Tiếng Anh: to take (a ship, plane etc); to ride (in a train or other vehicle)
chéng zuò
đi (phương tiện giao thông)
Tiếng Anh: to take (a ship, plane etc); to ride (in a train or other vehicle)