Từ điển › 乘客乘客 nghĩa là gìchéng kèHán Việt: THẶNG KHÁCHhành kháchNghĩa chéng kèHSK 5Hán Việt: THẶNG KHÁCHPhổ biến #3284hành kháchTiếng Anh: passengerChữ thành phần乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →