乘幂乘冪 nghĩa là gì
chéng mì
(toán học) lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa
Nghĩa
chéng mì
- (toán học) lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa
- phép lũy thừa; mũ
Tiếng Anh: (math.) to exponentiate; to raise (a number) to a power; exponentiation; power
chéng mì
(toán học) lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa
Tiếng Anh: (math.) to exponentiate; to raise (a number) to a power; exponentiation; power