Từ điển › 乘数乘数乘數 nghĩa là gìchéng shùHán Việt: THẶNG SỐthừa sốNghĩa chéng shùHán Việt: THẶNG SỐthừa sốTiếng Anh: multiplierChữ thành phần乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →