Từ điển › 乘法乘法 nghĩa là gìchéng fǎHán Việt: THẶNG PHÁPphép nhânNghĩa chéng fǎHán Việt: THẶNG PHÁPphép nhânTiếng Anh: multiplicationChữ thành phần乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乘法乘法表chéng fǎ biǎo bảng cửu chương乘法逆chéng fǎ nì nghịch đảo nhân (toán học)