乘胜追击乘勝追擊 nghĩa là gì
chéng shèng zhuī jī
tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo
Nghĩa
chéng shèng zhuī jī
- tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo
- truy kích kẻ địch đang rút lui
Tiếng Anh: to follow up a victory and press home the attack; to pursue retreating enemy
Chữ thành phần
- 乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 追zhuī · Hán Việt: truyto pursue, to chase after; to expel9 nét · Xem thứ tự nét →
- 击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →