乘车乘車 nghĩa là gì
chéng chēHán Việt: THẶNG XA
đi (xe ô tô hoặc xe ngựa)
Nghĩa
chéng chēHSK 5Hán Việt: THẶNG XA
- đi (xe ô tô hoặc xe ngựa)
- lái xe
- chạy xe
Tiếng Anh: to ride (in a car or carriage); to drive; to motor
chéng chēHán Việt: THẶNG XA
đi (xe ô tô hoặc xe ngựa)
Tiếng Anh: to ride (in a car or carriage); to drive; to motor