Từ điển › 乙型乙型 nghĩa là gìyǐ xíngloại BNghĩa yǐ xíngloại Bloại IIbeta-Tiếng Anh: type B; type II; beta-Chữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 乙型乙型肝炎yǐ xíng gān yán viêm gan B乙型脑炎yǐ xíng nǎo yán viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B