Từ điển › 乙基乙基 nghĩa là gìyǐ jīHán Việt: ẤT CƠnhóm etyl (hóa học)Nghĩa yǐ jīHán Việt: ẤT CƠnhóm etyl (hóa học)Tiếng Anh: ethyl group (chemistry)Chữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →