Từ điển › 乙太乙太 nghĩa là gìyǐ tàiHán Việt: ẤT THÁIbiến thể của 以太[yi3 tai4]Nghĩa yǐ tàiHán Việt: ẤT THÁIbiến thể của 以太[yi3 tai4]Tiếng Anh: variant of 以太[yi3 tai4]Chữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →