Từ điển › 乙烷乙烷 nghĩa là gìyǐ wánethane (C2H6)Nghĩa yǐ wánethane (C2H6)Tiếng Anh: ethane (C2H6)Chữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →烷wánalkane11 nét · Xem thứ tự nét →