乙种促效剂乙種促效劑 nghĩa là gì
yǐ zhǒng cù xiào jìHán Việt: ẤT CHÕNG XÚC HIỆU TỄ
chất chủ vận beta-2
Nghĩa
yǐ zhǒng cù xiào jìHán Việt: ẤT CHÕNG XÚC HIỆU TỄ
- chất chủ vận beta-2
Chữ thành phần
- 乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 促cù · Hán Việt: xúcto urge, to rush, to hurry; hasty; near, close9 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →