乙种粒子乙種粒子 nghĩa là gì
yǐ zhǒng lì zǐHán Việt: ẤT CHÕNG LẠP TÍ
hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)
Nghĩa
yǐ zhǒng lì zǐHán Việt: ẤT CHÕNG LẠP TÍ
- hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)
Tiếng Anh: beta particle (electron, esp. high speed electron emitted by radioactive nucleus)
Chữ thành phần
- 乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →