Từ điển › 乙肝乙肝 nghĩa là gìyǐ gānHán Việt: ẤT GANviêm gan BNghĩa yǐ gānHán Việt: ẤT GANviêm gan BTiếng Anh: hepatitis BChữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →肝gān · Hán Việt: ganliver7 nét · Xem thứ tự nét →