乙脑乙腦 nghĩa là gì
yǐ nǎoHán Việt: ẤT NÃO
viêm não B truyền nhiễm (viết tắt của 乙型腦炎|乙型脑炎[yi3 xing2 nao3 yan2])
Nghĩa
yǐ nǎoHán Việt: ẤT NÃO
- viêm não B truyền nhiễm (viết tắt của 乙型腦炎|乙型脑炎[yi3 xing2 nao3 yan2])
Tiếng Anh: Japanese encephalitis (abbr. for 乙型腦炎|乙型脑炎[yi3 xing2 nao3 yan2])