乙酰胺吡咯烷酮 nghĩa là gì
yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
piracetam (C6H10N2O2)
Nghĩa
yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
- piracetam (C6H10N2O2)
Tiếng Anh: (pharmacology) piracetam (C6H10N2O2), a nootropic
Chữ thành phần
- 乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →
- 酰xiānacylate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 胺àn · Hán Việt: ươnamine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 吡bǐto blame7 nét · Xem thứ tự nét →
- 咯gē · Hán Việt: khạcfinal particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 烷wánalkane11 nét · Xem thứ tự nét →
- 酮tóngketone13 nét · Xem thứ tự nét →