Từ điển › 乙酸根乙酸根 nghĩa là gìyǐ suān gēngốc acetyl CH3COO-Nghĩa yǐ suān gēngốc acetyl CH3COO-Tiếng Anh: acetyl radical CH3COO-Chữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →