Từ điển › 乙醇酸乙醇酸 nghĩa là gìyǐ chún suānaxit glycolic C2H4O3Nghĩa yǐ chún suānaxit glycolic C2H4O3Tiếng Anh: glycolic acid C2H4O3Chữ thành phần乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →醇chúnrich, pure, as good as wine15 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →