Từ điển › 九十九十 nghĩa là gìjiǔ shíHán Việt: CỬU THẬPchín mươiNghĩa jiǔ shíHán Việt: CỬU THẬPchín mươiTiếng Anh: ninetyChữ thành phần九jiǔ · Hán Việt: cửunine2 nét · Xem thứ tự nét →十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →