Từ điển › 九孔螺九孔螺 nghĩa là gìjiǔ kǒng luóxem 九孔[jiu3 kong3]Nghĩa jiǔ kǒng luóxem 九孔[jiu3 kong3]Tiếng Anh: see 九孔[jiu3 kong3]Chữ thành phần九jiǔ · Hán Việt: cửunine2 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →螺luóspiral shell, conch; spiral17 nét · Xem thứ tự nét →