Từ điển › 九折九折 nghĩa là gìjiǔ zhéHán Việt: CỬU CHIẾTgiảm 10% (giá)Nghĩa jiǔ zhéHán Việt: CỬU CHIẾTgiảm 10% (giá)Tiếng Anh: 10% off (price)Chữ thành phần九jiǔ · Hán Việt: cửunine2 nét · Xem thứ tự nét →折zhé · Hán Việt: chiếtto break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble7 nét · Xem thứ tự nét →