Từ điển › 九月份九月份 nghĩa là gìjiǔ yuè fènHán Việt: CỬU NGUYỆT PHẦNtháng ChínNghĩa jiǔ yuè fènHán Việt: CỬU NGUYỆT PHẦNtháng Chíntháng chínTiếng Anh: SeptemberChữ thành phần九jiǔ · Hán Việt: cửunine2 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →