Từ điển › 九渊九渊九淵 nghĩa là gìjiǔ yuānHán Việt: CỬU UYÊNvực sâuNghĩa jiǔ yuānHán Việt: CỬU UYÊNvực sâuhố sâu thăm thẳmTiếng Anh: abyss; deep chasmChữ thành phần九jiǔ · Hán Việt: cửunine2 nét · Xem thứ tự nét →渊yuān · Hán Việt: uyênabyss, depth; to surge up, to bubble up11 nét · Xem thứ tự nét →