Từ điển › 乞丐乞丐 nghĩa là gìqǐ gàiHán Việt: KHẤT CÁIngười ăn xinNghĩa qǐ gàiHSK 7Hán Việt: KHẤT CÁIngười ăn xinTiếng Anh: beggarChữ thành phần乞qǐ · Hán Việt: khấtto beg; to request3 nét · Xem thứ tự nét →丐gài · Hán Việt: cáibeggar; to beg; to give4 nét · Xem thứ tự nét →