Từ điển › 乞求乞求 nghĩa là gìqǐ qiúHán Việt: KHẤT CẦUcầu xinNghĩa qǐ qiúHSK 7Hán Việt: KHẤT CẦUcầu xinTiếng Anh: to begChữ thành phần乞qǐ · Hán Việt: khấtto beg; to request3 nét · Xem thứ tự nét →求qiú · Hán Việt: cầuto seek; to request, to demand; to beseech, to beg for7 nét · Xem thứ tự nét →