Từ điển › 乞讨乞讨乞討 nghĩa là gìqǐ tǎoHán Việt: KHẤT THẢOăn xinNghĩa qǐ tǎoHSK 7Hán Việt: KHẤT THẢOăn xinđi ăn xinTiếng Anh: to beg; to go beggingChữ thành phần乞qǐ · Hán Việt: khấtto beg; to request3 nét · Xem thứ tự nét →讨tǎo · Hán Việt: thảoto haggle, to discuss; to demand, to ask for5 nét · Xem thứ tự nét →