也好不了多少 nghĩa là gì
yě hǎo bu liǎo duō shǎoHán Việt: DÃ HÁO BẤT LIỄU ĐA THIỂU
không khá hơn là bao
Nghĩa
yě hǎo bu liǎo duō shǎoHán Việt: DÃ HÁO BẤT LIỄU ĐA THIỂU
- không khá hơn là bao
- cũng tệ như vậy
Tiếng Anh: hardly any better; just as bad
Chữ thành phần
- 也yě · Hán Việt: dãalso, too3 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →