也好不到哪里去也好不到哪裡去 nghĩa là gì
yě hǎo bù dào nǎ lǐ qùHán Việt: DÃ HÁO BẤT ĐÁO NÁ LỊA KHỨ
cũng tệ như vậy; không tốt hơn nhiều
Nghĩa
yě hǎo bù dào nǎ lǐ qùHán Việt: DÃ HÁO BẤT ĐÁO NÁ LỊA KHỨ
- cũng tệ như vậy; không tốt hơn nhiều
Tiếng Anh: just as bad; not much better
Chữ thành phần
- 也yě · Hán Việt: dãalso, too3 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →
- 哪nǎ · Hán Việt: náwhich? where? how?9 nét · Xem thứ tự nét →
- 里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →