Từ điển › 也就是也就是 nghĩa là gìyě jiù shìtức làNghĩa yě jiù shìtức lànghĩa làTiếng Anh: in other words; i.e.Chữ thành phần也yě · Hán Việt: dãalso, too3 nét · Xem thứ tự nét →就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 也就是也就是说yě jiù shì shuō nói cách khác; nghĩa là; vậy nên