Từ điển › 也许也许也許 nghĩa là gìyě xǔHán Việt: DÃ HỨAcó lẽNghĩa yě xǔHSK 2Hán Việt: DÃ HỨAPhổ biến #601có lẽcó thểTiếng Anh: perhaps; maybeChữ thành phần也yě · Hán Việt: dãalso, too3 nét · Xem thứ tự nét →许xǔ · Hán Việt: hứato consent, to permit; to promise, to betroth6 nét · Xem thứ tự nét →