Từ điển › 也门也门也門 nghĩa là gìYě ménHán Việt: DÃ MÔNYemenNghĩa Yě ménHán Việt: DÃ MÔNYemenTiếng Anh: YemenChữ thành phần也yě · Hán Việt: dãalso, too3 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →