习俗移性習俗移性 nghĩa là gì
xí sú yí xìngHán Việt: TẬP TỤC DỜI TÍNH
thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
Nghĩa
xí sú yí xìngHán Việt: TẬP TỤC DỜI TÍNH
- thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
Tiếng Anh: one's habits change with long custom
Chữ thành phần
- 习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →
- 俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →