Từ điển › 习惯性习惯性習慣性 nghĩa là gìxí guàn xìngHán Việt: TẬP QUEN TÍNHtheo thói quenNghĩa xí guàn xìngHán Việt: TẬP QUEN TÍNHtheo thói quenthông thườngTiếng Anh: customaryChữ thành phần习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →惯guàn · Hán Việt: quenhabit, custom; habitual, usual11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →