Từ điển › 习惯法习惯法習慣法 nghĩa là gìxí guàn fǎHán Việt: TẬP QUEN PHÁPluật tụcNghĩa xí guàn fǎHán Việt: TẬP QUEN PHÁPluật tụcluật thông lệTiếng Anh: customary law; common lawChữ thành phần习xí · Hán Việt: tậpto study, to practice; habit3 nét · Xem thứ tự nét →惯guàn · Hán Việt: quenhabit, custom; habitual, usual11 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →